Nghĩa tiếng Việt
- Xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu; xây dựng cẩu thả (nhà cửa).tính từ
Ví dụ
-
The jerry-built shed leaked after the rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒeribɪlt/
The jerry-built shed leaked after the rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép