TanroDictionary Sổ từ

jerrycan

/ˈdʒerikæn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thùng đựng xăng.danh từ

Ví dụ

  1. A jerrycan helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép