Nghĩa tiếng Việt
- Thùng đựng xăng.danh từ
Ví dụ
-
A jerrycan helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒerikæn/
A jerrycan helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép