TanroDictionary Sổ từ

jested

/ˈdʒɛstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jestđộng từ

Ví dụ

  1. She jested about the long wait.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép