TanroDictionary Sổ từ

jestingly

/ˈdʒɛstɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem jest: Lời chế nhạo, lời chế giễu, lời giễu cợtD

Ví dụ

  1. The entry jestingly points to jest.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép