TanroDictionary Sổ từ

jetted

/ˈdʒɛtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jetđộng từ

Ví dụ

  1. Water jetted from the broken pipe.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép