Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jet.động từ
Ví dụ
-
The train was jetting through the tunnel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɛtɪŋ/
The train was jetting through the tunnel.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép