TanroDictionary Sổ từ

jetting

/ˈdʒɛtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jet.động từ

Ví dụ

  1. The train was jetting through the tunnel.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép