TanroDictionary Sổ từ

jettisoned

/dʒˈɛtɪsənd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jettisonđộng từ

Ví dụ

  1. The crew jettisoned broken boxes from the ship.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép