TanroDictionary Sổ từ

jewels

/dʒulz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của jewelđộng từ

Ví dụ

  1. He jewels the box with bright glass.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép