TanroDictionary Sổ từ

jewfish

/ˈdʒuːˌfɪʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loại cá mú (ở biển Nam).danh từ

Ví dụ

  1. The jewfish swam near the reef.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép