Nghĩa tiếng Việt
- Loại cá mú (ở biển Nam).danh từ
Ví dụ
-
The jewfish swam near the reef.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒuːˌfɪʃ/
The jewfish swam near the reef.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép