Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jig.động từ
Ví dụ
-
She is jigging happily to the music.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒˈɪɡɪŋ/
She is jigging happily to the music.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép