TanroDictionary Sổ từ

jilted

/ˈdʒɪltɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jiltđộng từ

Ví dụ

  1. He was jilted before the wedding.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép