TanroDictionary Sổ từ

jilting

/ˈdʒɪltɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jilt.động từ

Ví dụ

  1. She was jilting him after the date.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép