TanroDictionary Sổ từ

jimmying

/ˈdʒɪmiɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jimmy.động từ

Ví dụ

  1. He was jimmying the locked door carefully.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép