Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jimmy.động từ
Ví dụ
-
He was jimmying the locked door carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɪmiɪŋ/
He was jimmying the locked door carefully.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép