Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jingle.động từ
Ví dụ
-
The bells are jingling in the box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒˈɪŋɡəlɪŋ/
The bells are jingling in the box.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép