TanroDictionary Sổ từ

jingoistic

/ˌdʒɪŋɡəʊˈɪstɪk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sô-vanh hiếu chiến.tính từ

Ví dụ

  1. The jingoistic result helped everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép