TanroDictionary Sổ từ

jinked

/dʒˈɪŋkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jinkđộng từ

Ví dụ

  1. The small fish jinked away quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép