Nghĩa tiếng Việt
- Xe tay, xe kéo.danh từ
Ví dụ
-
She saw the jinricksha yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdʒɪnˈrɪkʃə/
She saw the jinricksha yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép