Nghĩa tiếng Việt
- Xe tay, xe kéo.danh từ
Tiếng Nhật
- 人力車じんりきしゃxe kéo
Ví dụ
-
He kept the jinrikisha on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdʒɪnrɪˈkiːʒən/
He kept the jinrikisha on the desk.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép