TanroDictionary Sổ từ

jives

/dʒaɪvz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của jiveđộng từ

Ví dụ

  1. He jives with the rhythm well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép