TanroDictionary Sổ từ

jodhpurs

/ˈdʒɒdpəz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quần đi ngựa (bóp ống từ đầu gối đến mắt cá chân).danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He wore jodhpurs for the riding lesson.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép