Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của jogathondanh từ
Ví dụ
-
We joined three jogathons for charity.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒɑːɡəθɑːnz/
We joined three jogathons for charity.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép