TanroDictionary Sổ từ

jogger

/ˈdʒɒɡə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người luyện tập thân thể bằng cách chạy bộ.danh từ

Ví dụ

  1. The jogger was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép