TanroDictionary Sổ từ

joggling

/dʒˈɒɡlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của joggle.động từ

Ví dụ

  1. He is joggling the keys in his hand.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép