Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của joggle.động từ
Ví dụ
-
He is joggling the keys in his hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒˈɒɡlɪŋ/
He is joggling the keys in his hand.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép