TanroDictionary Sổ từ

jogs

/dʒˈɒɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của jogđộng từ

Ví dụ

  1. He jogs every morning before breakfast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép