TanroDictionary Sổ từ

johnny

/ˈdʒɑːni/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Anh chàng, gã, thằng cha.danh từ
  2. Anh chàng ăn diện vô công rỗi nghề.danh từ

Ví dụ

  1. A johnny helped the team.

  2. The johnny spent hours on his hair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép