TanroDictionary Sổ từ

joists

/dʒˈɔɪsts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của joistdanh từ

Ví dụ

  1. The joists held the new floor well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép