TanroDictionary Sổ từ

joked

/dʒˈəʊkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jokeđộng từ

Ví dụ

  1. We joked about the broken chair.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép