TanroDictionary Sổ từ

jollied

/dʒˈɒlid/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jollyđộng từ

Ví dụ

  1. His friends jollied him into joining the game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép