Nghĩa tiếng Việt
- Xem jolt: Cái lắc bật ra, cái xóc nảy lêndanh từ
Ví dụ
-
The entry joltiness points to jolt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒoʊltinəs/
The entry joltiness points to jolt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép