TanroDictionary Sổ từ

jotting

/ˈdʒɑːttin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đoạn ngắn ghi nhanh.danh từ

Ví dụ

  1. He wrote a quick jotting in his notebook.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép