TanroDictionary Sổ từ

joual

/ʒuːˈæl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phương ngữ Pháp ở Canađa.danh từ

Ví dụ

  1. He spoke joual with his cousins.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép