Nghĩa tiếng Việt
- Phương ngữ Pháp ở Canađa.danh từ
Ví dụ
-
He spoke joual with his cousins.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ʒuːˈæl/
He spoke joual with his cousins.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép