TanroDictionary Sổ từ

joyfulness

/ˈdʒɔɪflnəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự vui mừng, sự vui sướng, sự tràn ngập niềm vui.danh từ

Ví dụ

  1. The joyfulness of the children was wonderful to see.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép