Nghĩa tiếng Việt
- Sách vở văn học hoặc lịch sử liên quan tới người Do Thái hoặc đạo Do Thái.danh từ
Ví dụ
-
The shelf held old judaica books.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdeɪəkə/
The shelf held old judaica books.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép