TanroDictionary Sổ từ

judgematic

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biết suy xét, biết lẽ phải.tính từ い
  2. Đúng, chí lý.tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép