Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết khác của judgmental.tính từ
Ví dụ
-
His judgemental tone made the room quiet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒadʒˈmentl/
His judgemental tone made the room quiet.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép