TanroDictionary Sổ từ

judges

/ˈdʒʌdʒɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của judgeđộng từ

Ví dụ

  1. She judges each project with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép