Nghĩa tiếng Việt
- Võ juđô (võ Nhật).danh từ
Tiếng Nhật
- 柔道じゅうどうjudo, nhu đạo
Ví dụ
-
He trains hard in judo each week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒuːdəʊ/
He trains hard in judo each week.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép