Nghĩa tiếng Việt
- Quá khứ và phân từ quá khứ của jugđộng từ
Ví dụ
-
She jugged the peaches for winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒˈʌɡd/
She jugged the peaches for winter.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép