TanroDictionary Sổ từ

jugged

/dʒˈʌɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jugđộng từ

Ví dụ

  1. She jugged the peaches for winter.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép