TanroDictionary Sổ từ

jugging

/dʒʌɡɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của jug.động từ

Ví dụ

  1. He is jugging the sauce over low heat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép