TanroDictionary Sổ từ

juggins

/dʒˈʌɡɪnz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người ngốc nghếch, người khờ dại.danh từ

Ví dụ

  1. Don't be a juggins and leave your keys outside.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép