TanroDictionary Sổ từ

juggling

/ˈdʒʌɡlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của juggle.động từ

Ví dụ

  1. She is juggling work and school this week.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép