Nghĩa tiếng Việt
- Xem Yugoslavian: (Thuộc) Nam Tưtính từ
Ví dụ
-
The entry jugoslavian points to Yugoslavian.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌdʒuːɡəʊˈsleɪviːən/
The entry jugoslavian points to Yugoslavian.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép