TanroDictionary Sổ từ

jugulum

/ˈdʒʌɡjələm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phần cổ ngay phía trên ức của chim.danh từ

Ví dụ

  1. The bird's jugulum was bright white.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép