Nghĩa tiếng Việt
- Con choi choi (một thứ đồ chơi).danh từ
Ví dụ
-
The child held a jumping-jack and laughed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒəmpinˈdʒæk/
The child held a jumping-jack and laughed.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép