Nghĩa tiếng Việt
- Xem junket: Sữa đôngdanh từ
Ví dụ
-
The entry junketer points to junket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈdʒəŋkətɜː/
The entry junketer points to junket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép