Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của junk.động từ
Ví dụ
-
They are junking the broken chair today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/dʒˈʌŋkɪŋ/
They are junking the broken chair today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép