Nghĩa tiếng Việt
- Hội đồng tư vấn; uỷ ban hành chính (ở Tây ban nha, Y).danh từ
- Junta.danh từ
Ví dụ
-
The junta met to discuss the schedule.
-
A local junta approved the event plans.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép