TanroDictionary Sổ từ

juratory

/ˈdʒʊrəˌtɔːri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời thề, (thuộc) lời tuyên thệ.tính từ

Ví dụ

  1. The juratory oath was brief.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép