TanroDictionary Sổ từ

jurisdiction

/ˌdʒʊərɪsˈdɪkʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quyền lực pháp lý, quyền xử xét, quyền tài phán.danh từ
  2. Quyền hạn, phạm vi quyền hạn; khu vực nằm trong phạm vi quyền hạn.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. This case is outside our jurisdiction.

  2. That shop is under the city's jurisdiction.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép