TanroDictionary Sổ từ

jutted

/dʒˈʌtɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của jutđộng từ

Ví dụ

  1. A small balcony jutted from the wall.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép